driver's licence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy phép lái xe: Một loại giấy tờ chính thức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép người được cấp vận hành các loại xe cơ giới (như ô tô, xe máy) trên đường công cộng. Đây là bằng chứng cho thấy người đó đã đáp ứng các yêu cầu về kiến thức luật giao thông và kỹ năng lái xe cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You must carry your driver's licence with you when driving. (Bạn phải mang theo bằng lái xe của mình khi lái xe.)
- She applied for her first driver's licence on her 18th birthday. (Cô ấy đã nộp đơn xin cấp bằng lái xe đầu tiên vào sinh nhật 18 tuổi.)
- The police officer asked to see his driver's licence and vehicle registration. (Cảnh sát yêu cầu xem giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a clean driver's licence": có bằng lái xe không bị trừ điểm hoặc ghi nhận vi phạm.
- He has held a clean driver's licence for over 20 years. (Anh ấy đã có một bằng lái xe sạch trong hơn 20 năm.)
"to suspend a driver's licence": tạm giữ bằng lái xe (như một hình phạt).
- The court decided to suspend his driver's licence for six months due to repeated speeding offences. (Tòa án quyết định tạm giữ bằng lái xe của anh ta sáu tháng vì tái phạm lỗi chạy quá tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Driving licence (n): Một cách viết/ nói khác phổ biến, cùng nghĩa với "driver's licence", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- In the UK, it's commonly called a driving licence. (Ở Anh, nó thường được gọi là driving licence.)
Learner's permit (n): Giấy phép học lái, một loại giấy phép tạm thời cho phép một người thực hành lái xe trước khi thi lấy bằng chính thức.
- Teenagers often get a learner's permit before obtaining a full driver's licence. (Thanh thiếu niên thường lấy giấy phép học lái trước khi có bằng lái xe đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Driver's license (n): Cách viết khác (Mỹ), cùng nghĩa.
- Permit to drive (n): Giấy phép lái xe (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- A licence to print money: (Nghĩa bóng) Một cơ hội kinh doanh rất dễ kiếm lợi nhuận. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "licence" chung chung, không trực tiếp chỉ "driver's licence").
- That government contract is like a licence to print money. (Hợp đồng chính phủ đó giống như một giấy phép in tiền.)